gái điếm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ hành nghề mại dâm: "Gái điếm" dùng để chỉ một người phụ nữ kiếm sống bằng việc bán dâm, tức là trao đổi các dịch vụ tình dục để lấy tiền bạc hoặc vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố đó từng nổi tiếng nơi tụ tập của nhiều gái điếm.
    • Trong tác phẩm của mình, nhà văn đã miêu tả cuộc đời cơ cực của một gái điếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gái điếm" thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học, báo chí điều tra hoặc văn học để phản ánh các vấn đề xã hội. Từ này mang sắc thái khá nặng nề tiêu cực.
    • Bài báo phân tích những nguyên nhân đẩy họ trở thành gái điếm.
Biến thể từ gần giĩống
  • Gái mại dâm: Cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc ngôn ngữ chính thống.
  • Gái đĩ: Từ lóng, mang sắc thái khinh miệt, xúc phạm mạnh hơn "gái điếm".
  • Gái làng chơi: Cách nói , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Kỹ nữ: Từ Hán Việt, có thể dùng trong văn chương, đôi khi chỉ những người biết ca múa nhạc phục vụ khách làng chơi thời xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Đĩ: Từ thông tục, mang tính xúc phạm cao.
  • Gái bán hoa: Cách nói von, giảm nhẹ mức độ trực tiếp.
  • Gái bán bar: Chỉ cụ thể người làm trong các quán bar, có thể hoạt động mại dâm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gái điếm". Các cách diễn đạt thường dùng cấu trúc miêu tả như "đàn bà buôn phấn bán hương" hoặc "nghề nghiệp không trong sáng".
  1. dt. Người con gái làm nghề mại dâm.